KD: 0904.222.118
Chat với chúng tôi trên Facebook

Kích thước

D x R x C (mm) 4.770 x 1.890 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185

Động cơ

Động cơ Theta II 2.4 GDI
Loại động cơ
Dung tích công tác (cc) 2.359
Công suất cực đại (Ps) 188 / 6.000
Nhiên liệu
Momen xoắn cực đại (Kgm) 241 / 4.000
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 71

Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động FWD

Hộp số

Hộp số 6AT

Hệ thống treo

Trước McPherson
Sau Liên kết đa điểm

Vành & Lốp xe

Cỡ lốp xe (trước/sau) 235/60 R18

Ngoại thất

Cụm đèn pha
Đèn chiếu góc
Cốp sau mở điều khiển từ xa
Gương chiếu hậu gập điện

Phanh

Trước Phanh đĩa
Sau Phanh đĩa

Các trang bị khác

Điều hòa nhiệt độ
Gương
Chất liệu ghế
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Nhớ ghế
Sưởi ghế
Smartkey Khởi động nút bấm
Phanh tay điện tử
Điều khiển hành trình Cruise Control
Driver mode 3 chế độ
DVD, Bản đồ, Bluetooth...
Cốp đóng mở điện
Cảm biến gạt mưa
Hệ thống đèn
Đèn pha tự động
Cửa sổ trời

Trang bị an toàn

Chống bó cứng phanh ABS
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân bổ lực phanh EBD
Kiểm soát lực kéo TCS
Ổn định chống trượt thân xe VSM
Cân bằng điện tử ESC
Khởi hành ngang dốc HAC
Hỗ trợ xuống dốc DBC
Túi khí
Camera lùi
Cảm biến lùi
Gương ECM tích hợp la bàn điện tử
Cảnh báo điểm mù BSD

Kích thước

D x R x C (mm) 4.770 x 1.890 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185

Động cơ

Động cơ R 2.2 e-VGT
Loại động cơ
Dung tích công tác (cc) 2.199
Công suất cực đại (Ps) 200 / 3.800
Nhiên liệu
Momen xoắn cực đại (Kgm) 441 / 1.750 - 2.750
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 71

Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động FWD

Hộp số

Hộp số 8AT

Hệ thống treo

Trước McPherson
Sau Liên kết đa điểm

Vành & Lốp xe

Cỡ lốp xe (trước/sau) 235/60 R18

Ngoại thất

Cụm đèn pha
Đèn chiếu góc
Cốp sau mở điều khiển từ xa
Gương chiếu hậu gập điện

Phanh

Trước Phanh đĩa
Sau Phanh đĩa

Các trang bị khác

Điều hòa nhiệt độ
Gương
Chất liệu ghế
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Nhớ ghế
Sưởi ghế
Smartkey Khởi động nút bấm
Phanh tay điện tử
Điều khiển hành trình Cruise Control
Driver mode 3 chế độ
DVD, Bản đồ, Bluetooth...
Cốp đóng mở điện
Cảm biến gạt mưa
Hệ thống đèn
Đèn pha tự động
Cửa sổ trời

Trang bị an toàn

Chống bó cứng phanh ABS
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân bổ lực phanh EBD
Kiểm soát lực kéo TCS
Ổn định chống trượt thân xe VSM
Cân bằng điện tử ESC
Khởi hành ngang dốc HAC
Hỗ trợ xuống dốc DBC
Túi khí
Camera lùi
Cảm biến lùi
Gương ECM tích hợp la bàn điện tử
Cảnh báo điểm mù BSD

Kích thước

D x R x C (mm) 4.770 x 1.890 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185

Động cơ

Động cơ Theta II 2.4 GDI
Loại động cơ
Dung tích công tác (cc) 2.359
Công suất cực đại (Ps) 188 / 6.000
Nhiên liệu
Momen xoắn cực đại (Kgm) 241 / 4.000
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 71

Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động HTRAC

Hộp số

Hộp số 6AT

Hệ thống treo

Trước McPherson
Sau Liên kết đa điểm

Vành & Lốp xe

Cỡ lốp xe (trước/sau) 235/55 R19

Ngoại thất

Cụm đèn pha
Đèn chiếu góc
Cốp sau mở điều khiển từ xa
Gương chiếu hậu gập điện

Phanh

Trước Phanh đĩa
Sau Phanh đĩa

Các trang bị khác

Điều hòa nhiệt độ
Gương
Chất liệu ghế
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Nhớ ghế
Sưởi ghế
Smartkey Khởi động nút bấm
Phanh tay điện tử
Điều khiển hành trình Cruise Control
Driver mode 3 chế độ
DVD, Bản đồ, Bluetooth...
Cốp đóng mở điện
Cảm biến gạt mưa
Hệ thống đèn
Đèn pha tự động
Cửa sổ trời

Trang bị an toàn

Chống bó cứng phanh ABS
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân bổ lực phanh EBD
Kiểm soát lực kéo TCS
Ổn định chống trượt thân xe VSM
Cân bằng điện tử ESC
Khởi hành ngang dốc HAC
Hỗ trợ xuống dốc DBC
Túi khí
Camera lùi
Cảm biến lùi
Gương ECM tích hợp la bàn điện tử
Cảnh báo điểm mù BSD

Kích thước

D x R x C (mm) 4.770 x 1.890 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185

Động cơ

Động cơ R 2.2 e-VGT
Loại động cơ
Dung tích công tác (cc) 2.199
Công suất cực đại (Ps) 200 / 3.800
Nhiên liệu
Momen xoắn cực đại (Kgm) 441 / 1.750 - 2.750
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 71

Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động HTRAC

Hộp số

Hộp số 8AT

Hệ thống treo

Trước McPherson
Sau Liên kết đa điểm

Vành & Lốp xe

Cỡ lốp xe (trước/sau) 235/55 R19

Ngoại thất

Cụm đèn pha
Đèn chiếu góc
Cốp sau mở điều khiển từ xa
Gương chiếu hậu gập điện

Phanh

Trước Phanh đĩa
Sau Phanh đĩa

Các trang bị khác

Điều hòa nhiệt độ
Gương
Chất liệu ghế
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Nhớ ghế
Sưởi ghế
Smartkey Khởi động nút bấm
Phanh tay điện tử
Điều khiển hành trình Cruise Control
Driver mode 3 chế độ
DVD, Bản đồ, Bluetooth...
Cốp đóng mở điện
Cảm biến gạt mưa
Hệ thống đèn
Đèn pha tự động
Cửa sổ trời

Trang bị an toàn

Chống bó cứng phanh ABS
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân bổ lực phanh EBD
Kiểm soát lực kéo TCS
Ổn định chống trượt thân xe VSM
Cân bằng điện tử ESC
Khởi hành ngang dốc HAC
Hỗ trợ xuống dốc DBC
Túi khí
Camera lùi
Cảm biến lùi
Gương ECM tích hợp la bàn điện tử
Cảnh báo điểm mù BSD

Kích thước

D x R x C (mm) 4.770 x 1.890 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185

Động cơ

Động cơ Theta II 2.4 GDI
Loại động cơ
Dung tích công tác (cc) 2.359
Công suất cực đại (Ps) 188 / 6.000
Nhiên liệu
Momen xoắn cực đại (Kgm) 241 / 4.000
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 71

Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động HTRAC

Hộp số

Hộp số 6AT

Hệ thống treo

Trước McPherson
Sau Liên kết đa điểm

Vành & Lốp xe

Cỡ lốp xe (trước/sau) 235/55 R19

Ngoại thất

Cụm đèn pha
Đèn chiếu góc
Cốp sau mở điều khiển từ xa
Gương chiếu hậu gập điện

Phanh

Trước
Sau

Các trang bị khác

Điều hòa nhiệt độ
Gương
Chất liệu ghế
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Nhớ ghế
Sưởi ghế
Smartkey Khởi động nút bấm
Phanh tay điện tử
Điều khiển hành trình Cruise Control
Driver mode 3 chế độ
DVD, Bản đồ, Bluetooth...
Cốp đóng mở điện
Cảm biến gạt mưa
Hệ thống đèn
Đèn pha tự động
Cửa sổ trời

Trang bị an toàn

Chống bó cứng phanh ABS
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân bổ lực phanh EBD
Kiểm soát lực kéo TCS
Ổn định chống trượt thân xe VSM
Cân bằng điện tử ESC
Khởi hành ngang dốc HAC
Hỗ trợ xuống dốc DBC
Túi khí
Camera lùi
Cảm biến lùi
Gương ECM tích hợp la bàn điện tử
Cảnh báo điểm mù BSD

Kích thước

D x R x C (mm) 4.770 x 1.890 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.765
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185

Động cơ

Động cơ R 2.2 e-VGT
Loại động cơ
Dung tích công tác (cc) 2.199
Công suất cực đại (Ps) 200 / 3.800
Nhiên liệu
Momen xoắn cực đại (Kgm) 441 / 1.750 - 2.750
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 71

Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động HTRAC

Hộp số

Hộp số 8AT

Hệ thống treo

Trước McPherson
Sau Liên kết đa điểm

Vành & Lốp xe

Cỡ lốp xe (trước/sau) 235/55 R19

Ngoại thất

Cụm đèn pha
Đèn chiếu góc
Cốp sau mở điều khiển từ xa
Gương chiếu hậu gập điện

Phanh

Trước Phanh đĩa
Sau Phanh đĩa

Các trang bị khác

Điều hòa nhiệt độ
Gương
Chất liệu ghế
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Nhớ ghế
Sưởi ghế
Smartkey Khởi động nút bấm
Phanh tay điện tử
Điều khiển hành trình Cruise Control
Driver mode 3 chế độ
DVD, Bản đồ, Bluetooth...
Cốp đóng mở điện
Cảm biến gạt mưa
Hệ thống đèn
Đèn pha tự động
Cửa sổ trời

Trang bị an toàn

Chống bó cứng phanh ABS
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân bổ lực phanh EBD
Kiểm soát lực kéo TCS
Ổn định chống trượt thân xe VSM
Cân bằng điện tử ESC
Khởi hành ngang dốc HAC
Hỗ trợ xuống dốc DBC
Túi khí
Camera lùi
Cảm biến lùi
Gương ECM tích hợp la bàn điện tử
Cảnh báo điểm mù BSD

Mới nhất từHyundai Hải Dương

Gửi bình luận

Hãy nhập đầy đủ các thông tin yêu cầu trong ô có dấu (*). Không được phép sử dụng mã HTML.

Powered by Web-Haiduong.com 2017 - All Rights Reserved.